Summer’s Day - Berthe Morisot: Linh hồn của Trường phái Ấn tượng thời kỳ 1880
- Navigator

- 1 giờ trước
- 8 phút đọc

Vào những năm 1870 và 1880, Berthe Morisot được xem là linh hồn của trường phái Ấn tượng. Những tác phẩm như "Summer’s Day" (Ngày Hè) phản ánh trọn vẹn tinh thần của trường phái này. Thế nhưng, đằng sau những nét cọ phóng khoáng ấy là một phong cách nghệ thuật độc bản và cả những góc khuất, những rào cản vô hình mà một nữ họa sĩ thời bấy giờ phải đối mặt.
Morisot và vị thế trong trường phái Ấn tượng
Berthe Morisot (1841–1895) đã đồng hành cùng trường phái Ấn tượng trong hầu hết các cuộc triển lãm. Tác phẩm Summer’s Day chính là một trong số nhiều bức họa được cô ra mắt công chúng vào năm 1880. Cô từng xuất hiện với vai trò người mẫu trong một vài tác phẩm của Manet, tiêu biểu như bức The Balcony (1868–1869), và ông cũng đã nhiều lần vẽ chân dung cô.

Cô dấn thân và hoạt động tích cực trong các triển lãm Ấn tượng ngay từ sự kiện đầu tiên vào năm 1874. Tại đây, cô đã trưng bày năm bức tranh sơn dầu (bao gồm bức The Cradle), cùng các tác phẩm màu nước và tranh phấn màu (pastel). Tranh của cô sau đó được bán với mức giá cao không hề kém cạnh các đồng nghiệp nam.
Không dừng lại ở vai trò sáng tác, Morisot còn đảm nhận công việc tổ chức quan trọng cho phong trào. Giống như nhiều cô gái thuộc tầng lớp trung lưu thời bấy giờ, Morisot cùng chị gái được học những lớp mỹ thuật cơ bản, nhưng khác biệt ở chỗ cô thực sự quyết tâm trở thành một họa sĩ chuyên nghiệp. Người thầy đầu tiên của cô từng mô tả ý định này là "mang tính cách mạng, hay có thể nói là gần như thảm họa", nhưng cô không hề nản chí. Cô tiếp tục theo học các lớp chuyên sâu hơn, bao gồm cả việc thụ giáo họa sĩ phong cảnh Camille Corot – một trong những người tiên phong cho xu hướng vẽ tranh ngoài trời và đưa nghệ thuật phong cảnh trở nên phổ biến tại Pháp vào giữa thế kỷ 19. Những khung cảnh có màu sắc dịu mát, đường nét mềm mại của Corot đã để lại dấu ấn và tầm ảnh hưởng sâu sắc lên tư duy nghệ thuật của cô sau này.
Người nghệ sĩ, người vợ và người mẹ: Lối đi riêng giữa định kiến thời đại

Chị gái của Morisot vốn là một họa sĩ tài năng và đầy nhiệt huyết, nhưng đã từ bỏ hội họa sau khi kết hôn như sự lựa chọn của số đông phụ nữ thời kỳ đó. Morisot kiên quyết không đi vào vết xe đổ ấy. Cô trì hoãn việc lập gia đình cho đến khi tìm được một người chồng biết thấu hiểu và đồng điệu, đó chính là Eugène Manet, em trai của danh họa Édouard Manet. Họ kết hôn vào năm 1874. Bản thân Eugène cũng là một họa sĩ nghiệp dư, ông hết lòng ủng hộ hoài bão của vợ, thậm chí còn tình nguyện làm người mẫu ngồi mẫu cho các bức vẽ của cô.
Bức họa Summer’s Day được ra đời vào mùa hè năm 1879 tại Bois de Boulogne, một công viên gần nhà Morisot, nơi cô thường cùng gia nhân đưa con gái Julie đi dạo.
Thử thách vẽ tranh ngoài trời (Plein Air) của một nữ họa sĩ

Việc phác thảo ngoài trời vốn không mới đối với giới nghệ sĩ, nhưng điều làm nên sự khác biệt của trường phái Ấn tượng chính là khao khát hoàn thiện toàn bộ bức tranh ngay tại không gian mở (plein air). Morisot thường xuyên vẽ ngoài trời trong những không gian riêng tư như khu vườn của mình, bởi lẽ đối với phụ nữ thời bấy giờ, việc đứng vẽ mà không bị làm phiền ở những nơi công cộng là một thử thách vô cùng lớn. Cô từng thực hiện một bản phác thảo bằng màu nước cho bức Summer’s Day tại công viên Bois de Boulogne (hiện bản vẽ này đã thất lạc). Tuy nhiên, bức tranh sơn dầu mà chúng ta chiêm ngưỡng ngày nay, bất chấp vẻ ngoài đầy ngẫu hứng và sống động của nó, thực chất lại được hoàn thiện ngay tại nhà của cô.
Morisot đã thuê các người mẫu chuyên nghiệp đến tạo dáng tại công viên để thực hiện hai bức tranh: Summer’s Day và In the Bois de Boulogne – trong cả hai tác phẩm, các cô gái đều diện những bộ trang phục giống nhau. Họ phải đến từ sáng sớm để tránh sự chú ý của đám đông và tạo dáng nhanh cho họa sĩ phác thảo. Nhiều khả năng, Morisot đã yêu cầu các người mẫu tạo dáng lại một lần nữa trong xưởng họa hoặc trong vườn nhà để hoàn thành bức tranh một cách trọn vẹn nhất.
Cảm hứng chèo thuyền và nghệ thuật kết nối điểm nhìn

Chủ đề về những người chèo thuyền và thú vui ngoạn cảnh trên sông nước rất được ưa chuộng trong giới họa sĩ Ấn tượng: Pierre-Auguste Renoir, Gustave Caillebotte cũng như Manet đều có những tác phẩm đặc sắc về đề tài này. Thậm chí, Claude Monet còn sở hữu riêng một xưởng họa nổi trên thuyền để có thể thu trọn mọi góc nhìn của dòng sông vào tranh. Xu hướng này một phần phản ánh sự lên ngôi của thú vui chèo thuyền giải trí của người dân Paris lúc bấy giờ, một phần giúp các họa sĩ Ấn tượng thỏa sức thử nghiệm những bố cục ngoài trời mà họ đang theo đuổi. Riêng với trường hợp của Morisot, chiếc thuyền mang lại cho cô sự riêng tư và an toàn; việc tác nghiệp trên một chiếc thuyền giữa dòng nước giúp cô tránh được những ánh nhìn soi mói của những vị khách tò mò xung quanh.
Giống như cách Manet thể hiện trong bức Boating (1874), Morisot đưa người xem ngồi vào trong thuyền, biến chúng ta trở thành một phần của khung cảnh. Trong cả hai tác phẩm, có một nhân vật đang hướng ánh mắt về phía người xem tạo nên một sợi dây kết nối vô hình, trong khi nhân vật còn lại dường như hoàn toàn ngó lơ sự hiện diện của chúng ta. Sự thiếu tương tác giữa hai nhân vật, kết hợp với kỹ thuật vẽ mặt có phần mờ nhòe, phác thảo của Morisot đã tạo nên một cảm giác mơ hồ, bí ẩn. Chúng ta không có bất kỳ manh mối nào về danh tính của hai người phụ nữ này, cũng như mối quan hệ giữa họ hay với chính họa sĩ. Điều này vô hình trung làm tăng cảm giác tức thời, một khoảnh khắc được bắt trọn thay vì kể một câu chuyện có đầu có đuôi.
Mặc dù có sự khác biệt rõ rệt về màu sắc và kỹ thuật, cả hai họa sĩ đều tạo ra một điểm nhìn cận cảnh, riêng tư vào chiếc thuyền và làn nước xung quanh, loại bỏ hoàn toàn bầu trời và gần như không tạo cảm giác về chiều sâu không gian. Làn nước xanh trong tranh của Manet hiện lên như một bức tường vững chãi phía sau các nhân vật. Trong khi đó, Morisot đưa vào nhiều chi tiết nền hơn – những hàng cây ở phía xa và đàn thiên nga đang lướt sóng bên mạn thuyền. Tuy nhiên, việc lặp đi lặp lại các mảng màu và những nét cọ lộ rõ trên bề mặt đã làm nổi bật mặt phẳng của tấm toan, đặc biệt là qua đường chéo màu nâu đậm rõ nét của mạn thuyền. Việc tiết chế chiều sâu và các chi tiết bị cắt cúp một cách đột ngột này chính là đặc trưng cho kiểu bố cục có vẻ "ngẫu nhiên", không sắp đặt của trường phái Ấn tượng.
Kỹ thuật cọ sắc sảo và tư duy màu sắc táo bạo

Nét vẽ của Morisot có phần phóng khoáng và mang tính phác thảo cao, ngay cả khi đặt cạnh những tiêu chuẩn chung của trường phái Ấn tượng. Trong khi Monet và Renoir chủ yếu sử dụng những nhát cọ nhỏ, đều đặn và ngắn, thì cách chấm phá của Morisot lại đa dạng và rộng hơn rất nhiều. Cô thường xuyên sử dụng các đường cọ hình zic-zắc, tạo nên một động lực học và sự sống động mạnh mẽ cho tác phẩm. Nhiều mảng trên mặt toan, đặc biệt là xung quanh các phần rìa, hầu như chỉ được phủ một lớp sơn cực kỳ mỏng. Lối xử lý phóng khoáng với những nhát cọ lớn, quét dài này mang hơi hướng phong cách của Frans Hals, Diego Velázquez và cả Manet, người vốn luôn ngưỡng mộ hai bậc thầy kể trên.
Vào thời kỳ đó, các tác phẩm Ấn tượng thường bị giới phê bình đương thời chỉ trích là cẩu thả, chưa hoàn thiện, giống như những "ấn tượng" mơ hồ về một bức tranh hơn là một tác phẩm hoàn chỉnh. Riêng đối với trường hợp của Morisot, họ cho rằng cô đã "đẩy hệ thống này đến mức cực đoan". Thậm chí ngay cả theo tiêu chuẩn hiện đại, các tác phẩm của cô trông vẫn cực kỳ tự do và mang đậm tính phác thảo. Bản thân cô từng mô tả quá trình vẽ tranh giống như "đang tham gia vào một trận chiến cam go", nơi cô phải tự mình giải quyết mọi thứ trực tiếp trên vải canvas, chiến đấu với những lỗi sai bằng cách cạo bỏ và sơn đè lên. Người ta luôn cảm nhận được nguồn năng lượng cuồn cuộn đó trong từng nét cọ của cô, một sự đối lập thú vị với chủ đề bình yên và những gam màu nhạt, mang tính trang trí của bức tranh.
Về phương diện màu sắc, các nhà phê bình đương thời thường ví tác phẩm của Morisot với những nghệ sĩ thuộc trường phái Rococo ở thế kỷ 18. Đây là một cách nói ẩn ý nhằm hạ thấp vị thế của cô với tư cách là phụ nữ, bởi nghệ thuật Rococo vốn bị xem là mềm yếu, nữ tính. Thế nhưng trên thực tế, bản thân Morisot rất ngưỡng mộ các tác phẩm của François Boucher, và bảng màu của cô thường bị chi phối bởi sắc trắng cùng các tông màu pastel dịu nhẹ giống như trong tranh của ông. Tuy nhiên, đây cũng là dải màu được thừa hưởng từ người thầy của cô, họa sĩ Corot.
Tác phẩm Summer’s Day là minh chứng điển hình cho sự ưu ái của cô đối với bảng màu tối giản gồm sắc xanh lam, xanh lục và trắng, mang lại một sự hòa hợp về mặt sắc độ ngay tức thì. Trường phái Ấn tượng thường gắn liền với những mảng màu mạnh mẽ và việc sử dụng các cặp màu tương phản sinh động (như xanh dương và cam), trong khi sự biến tấu nổi bật nhất trong tác phẩm của Morisot lại là sắc vàng rơm từ chiếc mũ của hai người phụ nữ. Sự lặp lại của các mảng màu tương đồng – chẳng hạn như sắc xanh đậm hơn của chiếc áo khoác, dải ruy-băng trên mũ và những khoảng bóng đổ ở nền – đã xóa nhòa khoảng cách khoảng cách địa lý và thống nhất bề mặt bức tranh. Những điểm nhấn màu trắng xuất hiện ở các vị trí bất ngờ, đặc biệt là hình ảnh những chú thiên nga, đã dẫn dắt người xem thưởng lãm toàn bộ tác phẩm thay vì chỉ tập trung vào chủ thể chính là hai người phụ nữ.
Bài: Navigator Media
















































Bình luận