top of page

Các phong trào tiêu biểu định hình nên nền nghệ thuật của thập niên 1920

Thập niên 1920, hay còn được biết đến với cái tên Roaring Twenties là kỷ nguyên của những thử nghiệm tuyệt vời, sự sáng tạo và sự thể hiện cá nhân sâu sắc hơn. Khi Thế chiến I kết thúc, nền kinh tế bắt đầu bước vào giai đoạn phục hồi và bùng nổ. Sự thịnh vượng trở lại sau chiến tranh đã cho phép các nghệ sĩ thử nghiệm các phương pháp đổi mới và sáng tạo, đồng thời thúc đẩy một cuộc cách mạng nghệ thuật.


Thế giới thực nghiệm của nghệ thuật thập niên 1920


Các nghệ sĩ trong thập niên 1920 đã sử dụng nhiều phong cách và kỹ thuật khác nhau để rẽ hướng khỏi những truyền thống thông thường nổi bật trước chiến tranh, tạo nền tảng cho nền nghệ thuật đương đại và hiện đại ngày nay. Trong thời kỳ này, các phong trào nghệ thuật đã thay đổi mục đích của nghệ thuật, định nghĩa lại nó và biến đổi ý nghĩa của việc trở thành một nghệ sĩ.


Một số phong trào nổi bật nhất, bao gồm Dada, Chủ nghĩa siêu thực, Chủ nghĩa biểu hiện, cũng như trường phái Art Deco đầy ngoạn mục đã ra đời trong thời gian này.


Một số khách quen đang đứng đợi Krazy Kat Klub mở cửa. Ảnh chụp năm 1921. Nguồn: National Photo Company Collection/Wiki Commons

Những trào lưu đổi mới này đã mang lại một sự thay đổi lớn, hay chính xác hơn là một thời kỳ sáng tạo chưa từng có. Thời đại này được nhà văn nổi tiếng F. Scott Fitzgerald mệnh danh là Thời đại nhạc Jazz. Trong những năm 1920, công nghệ, tình dục và sự phát triển xã hội là những chủ đề quan trọng trong nghệ thuật và văn hóa.


Các nhạc sĩ, nghệ sĩ và tác gia đều cố gắng tạo ra những điều mới mẻ và thú vị.


Phong trào nghệ thuật lớn những năm 1920


Phong trào Art Deco nở rộ trong suốt thập kỷ này, thay thế các thiết kế xa hoa của thời đại Victoria. Đồng thời, các họa sĩ theo trường phái Hiện thực nổi tiếng như George Luks vẫn được yêu thích, bên cạnh triết lý hội họa mới của những năm 1920 dựa trên các yếu tố tự nhiên và sự trừu tượng.


Georgia O'Keeffe, một nghệ sĩ được biết đến nhiều nhất với những tác phẩm phác họa thiên nhiên, bắt đầu nổi tiếng vào những năm 1920. Những thử nghiệm của cô với các hình dạng trừu tượng trong hội họa những năm 1920 đều nằm trong giai đoạn tập trung vào điêu khắc.


Phần lớn các ý tưởng sáng tạo trong nghệ thuật thị giác có thể bắt nguồn từ phong trào Dada và cụ thể là ý tưởng của Marcel Duchamp. Chủ nghĩa siêu thực, giống như Dada, có ảnh hưởng đến nghệ thuật thị giác, sân khấu, văn học, điện ảnh và âm nhạc.


Art Deco


Art Deco, bắt nguồn từ châu u, là một phong cách phổ biến trong kiến trúc và thiết kế trong suốt thập kỷ này. Kết quả là, nó đã nhanh chóng lan rộng khắp Bắc Mỹ và Tây u. Tại Hoa Kỳ, Tòa nhà Chrysler ở Thành phố New York là ví dụ điển hình cho trường phái này, cùng nhiều ví dụ tiêu biểu khác ở Los Angeles, Chicago và San Francisco.


Các nghệ nhân decor của thập niên 1920 đã bị thu hút bởi sự kết hợp giữa thủ công truyền thống với những vật liệu của thời đại máy móc.


Áp phích cho Hội chợ Thế kỷ Tiến bộ - một tác phẩm đặc trưng cho trường phái Art Deco. Nguồn: Weimer Pursell/Wiki Commons

Tamara de Lempicka, với bức tranh mô tả về giới thượng lưu và những tiến bộ của thời đại đó, chắc chắn là một trong những nghệ sĩ được biết đến nhiều nhất của trường phái Art Deco. Phong cách này được biết đến với các thiết kế hoa văn và nghệ thuật áp phích, được đặc trưng bởi kiểu trang trí sang trọng, màu sắc phong phú và vận dụng nhiều khối hình khác nhau. Các đường thẳng tỏ rõ ưu thế trong những thiết kế như vậy, mặc dù thực tế là các họa sĩ trang trí nghệ thuật cũng thường lấy cảm hứng từ thiên nhiên và sử dụng các đường cong.


Chủ nghĩa Biểu hiện


Chủ nghĩa Biểu hiện lần đầu tiên nổi lên như một xu hướng hiện đại ở Đức trong kỷ nguyên nghệ thuật những năm 1920. Nó có khởi đầu là một phong cách thơ ca và nghệ thuật nhấn mạnh vào việc miêu tả thế giới, cả bên trong và bên ngoài, hoàn toàn thông qua một góc nhìn chủ quan. Thời đại giàu cảm xúc này là một lợi thế cho các nhà làm phim, như đã thấy trong tác phẩm điện ảnh kinh điển The Cabinet of Dr. Caligari của Robert Wiene. Việc bóp méo hình ảnh để tạo hiệu ứng cảm xúc tỏ ra cần thiết hơn, và tâm trạng được coi là quan trọng hơn so với hiện thực.


Chủ nghĩa Biểu hiện được thúc đẩy chủ yếu bởi chủ nghĩa Biểu tượng cuối thế kỷ 19, cũng như các xu hướng và tiến bộ của thời đại, một phần là phản ứng đối với mối quan tâm xã hội ngày càng tăng và nhận thức về sự mất mát của tâm linh, và một phần là phản ứng đối với trường phái Ấn tượng.


Áp phích quảng cáo phim điện ảnh The Cabinet of Dr. Caligari. Nguồn: Atelier Ledl Bernhard/Wiki Commons

Wassily Kandinsky, Edvard Munch, Franz Marc và Erich Heckel là một trong những nghệ sĩ đáng chú ý nhất trong trào lưu này. Những họa sĩ này đã thiết lập các tiêu chuẩn nghệ thuật mới, truyền cảm hứng cho các phong trào nghệ thuật của Chủ nghĩa Biểu hiện Trừu tượng và Chủ nghĩa Biểu hiện Mới.


Dada


Chủ nghĩa Dada đã được ca ngợi vì sức ảnh hưởng và tầm quan trọng của nó với tư cách là một trong những phong trào tiên phong nổi bật nhất trong thế kỷ trước. Nó bắt đầu trong Thế chiến I ở Zurich và nhanh chóng trở thành một hiện tượng quốc tế, lan rộng ra các thành phố trên khắp Châu Mỹ và Châu u. Các nghệ sĩ Dada đã tổ chức và tham gia vào các hoạt động như hội họp, mít tinh và xuất bản các tạp chí nghệ thuật và văn học để phản đối sự đồng nhất về văn hóa và trí tuệ trong nghệ thuật, thường xuyên thể hiện quan điểm chính trị thiên về cánh tả.


Tác phẩm Đài phun nước của Marcel Duchamp, ảnh do Alfred Stieglitz chụp. Nguồn: Alfred Stieglitz/WIki Commons

Trong nghệ thuật thị giác, một khái niệm sáng tạo chú trọng vào ý tưởng hơn vật thể đã ra đời. Marcel Duchamp được coi là nhân vật hàng đầu của phong trào, và cách nhìn nghệ thuật mang tính thực nghiệm của ông đã tạo ra những khái niệm mới như readymade art.


Chủ nghĩa Siêu thực


Trong chiến tranh, các hoạt động của nghệ sĩ thuộc phong trào Dada đã hình thành nên Chủ nghĩa Siêu thực. Nó nhanh chóng phát triển thành một phong trào văn hóa, thay vì chỉ là một phong trào nghệ thuật, với trụ sở chính ở Paris. Andre Breton, được cho là nhân vật quan trọng nhất trong số những người sáng lập, đã nhấn mạnh sự cần thiết của nghệ thuật Chủ nghĩa Siêu thực như một phong trào cách mạng tiềm năng.


Các vật thể cạnh nhau, yếu tố bất ngờ, tính trung tâm của các thế giới trong mơ và khái niệm về tiềm thức là đặc trưng của các tác phẩm họ tạo ra. Dường như chúng đã truyền tải các triết lý làm nền tảng cho sự ra đời của ngành phân tâm học.


Tranh minh họa của Robert Delaunay trên trang bìa của Yvan Goll's Surréalisme, Manifeste du surréalisme, Tập 1, Số 1, ngày 1 tháng 10 năm 1924. Nguồn: Robert Delaunay/Wiki Commons

Breton đã ban hành Tuyên ngôn Chủ nghĩa siêu thực của mình vào năm 1924, xác định các ý tưởng của thời kỳ này là chủ nghĩa tự động hóa tinh thần thuần túy. Cùng với Breton, Salvador Dali, thiên tài tự xưng đến từ Tây Ban Nha, nổi tiếng với nhiều hình ảnh kích thích tư duy nhất và đôi khi là tình dục, ngày nay được coi là một trong những họa sĩ siêu thực quan trọng nhất. Nhiếp ảnh siêu thực hiện cũng được coi là một trong những bước tiến quan trọng nhất của hình thức nghệ thuật này.


Phục hưng Harlem


Sau cuộc Đại di cư, khu phố Harlem của Manhattan đã trở thành một khu vực trung lưu, chủ yếu tập trung người da đen sinh sống vào đầu những năm 1900, thu hút một lượng lớn trí thức và nghệ sĩ da đen trong một khoảng thời gian ngắn. Khi nơi đây trở nên thịnh vượng, phong trào Black Pride nổi lên và thời kỳ Phục hưng Harlem bắt đầu.


Phong trào văn hóa Phục hưng Harlem diễn ra trong thời kỳ mà kỹ năng của các nghệ sĩ da đen, từ nhiếp ảnh gia, nhạc sĩ đến nhà điêu khắc bắt đầu được thừa nhận.


Ba người phụ nữ Mỹ gốc Phi tại Harlem trong thời kỳ Phục hưng Harlem. Nguồn: Public Domain/WIki Commons

Một trong những mục tiêu của nó là khắc họa hình ảnh người da đen ở Hoa Kỳ một cách chân thực. Thời kỳ Phục hưng Harlem phát triển mạnh mẽ cho đến giai đoạn sụp đổ của thị trường chứng khoán năm 1929, nhưng nó sẽ luôn được coi là sự khởi đầu của việc đón nhận và đánh giá cao tác phẩm của giới nghệ sĩ và trí thức da đen.


Nhiếp ảnh


Những năm 1920 là một bước ngoặt trong lịch sử nhiếp ảnh. Kim loại đã trở thành một thành phần thiết yếu trong cấu tạo máy ảnh trong suốt thập kỷ này. Công nghệ chụp ảnh đã được cải thiện đến mức các nhiếp ảnh gia có thể xem trước thành phẩm trước khi chụp. Trong những năm 1920, những nghệ sĩ nổi tiếng như Man Ray và Anselm Adams, hai trong số những nhiếp ảnh gia tiêu biểu nhất trong lịch sử, chỉ mới bắt đầu sự nghiệp của mình.


Ảnh chân dung của nhiếp ảnh gia thiên nhiên Ansel Adams (khoảng năm 1950). Nguồn: J.Malcolm Greany/Wiki Commons

Đây là một giai đoạn quan trọng trong thực nghiệm nhiếp ảnh, với các nghệ sĩ thử sức với dựng phim, cắt dán, cận cảnh và các góc độ cực cao.


Thời trang


Roaring Twenties là thời kỳ mà hình ảnh của một người phụ nữ được định hình bởi kiểu tóc ngắn, bồng bềnh, hút thuốc lá, uống rượu và vận động cho quyền bầu cử của phụ nữ. Đây chính là những mô tả điển hình cho một phụ nữ trong thời đại mới. Việc đăng ảnh phụ nữ lái xe trên các ấn phẩm dành cho phụ nữ cũng trở thành xu hướng mới, mặc dù thực tế là phần lớn chủ sở hữu và người lái xe ô tô vẫn là nam giới. Bức chân dung tự họa của Tamara de Lempicka trong chiếc Bugatti màu xanh lá cây là một ví dụ tuyệt vời về điều này. Những chiếc váy dài chấm đất nhường chỗ cho những chiếc váy ngắn hơn, chỉ dài đến đầu gối trở nên thịnh hành khi các quý cô cuối cùng cũng đã có thể lựa chọn các phong cách thời trang phóng khoáng hơn.


Một số mẫu thiết kế đặc trưng cho thời trang nữ thập niên 1920. Nguồn: FamilySearch Blog

Coco Chanel là biểu tượng thời trang dễ nhận biết nhất trong thời kỳ này, được ngưỡng mộ vì những sáng tạo tiên phong dành cho phái nữ đương đại trong thời kỳ sôi động này.


Giày cao gót, mũ và đồ trang sức hào nhoáng đã được giới thiệu cùng với những chiếc quần đầu tiên, mái tóc bồng bềnh và những chiếc đầm voan. Kiểu cắt cơ bản và thiết kế bằng lụa vàng, thường được kết hợp với tóc gợn sóng và găng tay dài, đã tạo nên phong cách thanh lịch của những năm 1920. Dora Kallmus, bí danh là Madame d'Ora, cũng chụp ảnh thời trang những năm 1920 trong nhiếp ảnh của mình. Cô là một nhiếp ảnh gia chân dung và thời trang đến từ Áo. Kallmus đã thành lập một studio ở Vienna, Áo, nơi cô không chỉ chụp ảnh Tamara de Lempicka mà còn chụp những phụ nữ nổi tiếng khác như Coco Chanel và Josephine Baker.


Bài: Hiếu Võ - Theo Art in Context